Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
363
.
65
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

363
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
363
.
65
0.027%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

332
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
332
.
93
0.027%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

305
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
305
.
79
0.027%
AWP

Printstream

AWP

67
.
67
-
265
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
265
.
24
0.027%ST | MW
210
.
27
0.027%MW
105
.
30
0.027%FT
88
.
69
0.027%WW
67
.
69
0.027%BS
67
.
67
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

196
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
196
.
41
0.027%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

171
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
171
.
02
0.027%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

66
.
37
-
92
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
92
.
45
0.027%MW
79
.
28
0.027%FT
72
.
89
0.027%BS
66
.
37
0.027%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
33
-
38
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
59
0.027%FN
23
.
14
0.027%ST | FT
9
.
17
0.027%MW
8
.
95
0.027%BS
6
.
33
0.027%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
69
-
29
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
79
0.027%ST | MW
27
.
18
0.027%ST | FT
13
.
79
0.027%MW
12
.
92
0.027%ST | WW
11
.
19
0.027%FT
8
.
89
0.027%WW
7
.
09
0.027%BS
6
.
69
0.027%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
70
-
26
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
89
0.027%ST | MW
22
.
61
0.027%ST | FT
13
.
11
0.027%ST | BS
12
.
25
0.027%WW
6
.
92
0.027%BS
6
.
70
0.027%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
78
-
10
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
34
0.027%FN
5
.
07
0.027%ST | FT
1
.
44
0.027%MW
1
.
37
3.18%ST | WW
1
.
26
3.18%WW
0
.
83
1.59%BS
0
.
78
3.18%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
66
-
7
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
80
0.027%FN
4
.
52
0.027%MW
1
.
60
0.027%FT
0
.
92
3.18%WW
0
.
85
1.06%BS
0
.
66
3.18%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
60
-
7
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
50
0.027%FN
3
.
95
0.027%ST | MW
2
.
44
0.027%MW
1
.
49
0.013%ST | FT
1
.
33
3.18%WW
0
.
83
1.59%BS
0
.
60
3.18%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
85
-
6
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
76
0.027%FN
2
.
43
0.027%MW
1
.
42
0.027%BS
0
.
85
1.06%FT
0
.
85
1.06%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
26
-
6
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
32
0.027%FN
1
.
63
0.027%ST | MW
1
.
10
3.18%ST | FT
0
.
51
3.18%ST | WW
0
.
26
1.59%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
18
-
5
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
38
0.027%FN
1
.
89
0.027%FT
0
.
26
1.59%ST | WW
0
.
18
1.59%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
36
-
5
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
25
0.027%FN
1
.
62
0.027%ST | MW
1
.
13
3.18%ST | WW
0
.
46
1.59%ST | BS
0
.
46
3.18%MW
0
.
43
3.18%ST | FT
0
.
36
1.06%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
67
-
4
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
76
0.027%FN
2
.
48
0.027%ST | MW
2
.
26
0.027%ST | FT
1
.
28
3.18%MW
0
.
99
3.18%FT
0
.
67
3.18%
MP9

Nexus

MP9

0
.
12
-
2
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
70
0.027%ST | MW
0
.
72
3.18%ST | FT
0
.
36
1.06%ST | WW
0
.
15
3.18%ST | BS
0
.
12
3.18%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
20
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.013%FT
0
.
36
1.59%ST | MW
0
.
32
1.59%ST | WW
0
.
25
1.59%ST | FT
0
.
20
1.59%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
96
3.18%MW
0
.
36
1.06%ST | MW
0
.
32
1.59%ST | BS
0
.
16
3.18%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
0
.
48
1.59%MW
0
.
39
3.18%BS
0
.
18
1.59%ST | FT
0
.
13
1.59%ST | BS
0
.
09
3.18%